Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
溜索

liū suǒ

溜索 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 溜索 trong tiếng Việt

đu dây mạo hiểm

Tra từ liên quan