Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
留堂

liú táng

留堂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 留堂 trong tiếng Việt

ở lại sau giờ học; bị phạt ở lại; lệnh cấm túc

Tra từ liên quan