Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
刘师培
Liú Shī péi

Liu Shipei (1884-1919), nhà vô chính phủ và nhà hoạt động cách mạng Trung Quốc

Cụm từ
六十四卦
liù shí sì guà

64 quẻ Kinh Dịch (I Ching hoặc Yi Jing) 易經|易经

Cụm từ
六十四位元
liù shí sì wèi yuán

64-bit (máy tính)

Cụm từ
留守
liú shǒu

ở lại để trông coi mọi việc

Cụm từ
留守儿童
liú shǒu ér tóng

trẻ em ở lại phía sau, trẻ em nông thôn có cha mẹ làm công nhân di cư ở các khu vực thành thị xa xôi, nhưng không đủ khả năng đưa gia đình đi cùng

Cụm từ
六书
liù shū

Sáu phương pháp cấu thành chữ Hán, theo từ điển Thuyết Văn 說文|说文 - cụ thể là, hai phương pháp cơ bản: 象形 (chữ tượng hình), 指事 (chữ chỉ sự), hai phương pháp hợp thành: 會意|会意 (chữ…

Cụm từ
柳树
liǔ shù

cây liễu

Cụm từ
流水
liú shuǐ

nước chảy; doanh thu (kinh doanh)

Cụm từ
流水不腐
liú shuǐ bù fǔ

nước chảy thì không bị ôi thiu

Cụm từ
流水不腐,户枢不蠹
liú shuǐ bù fǔ , hù shū bù dù

nghĩa đen: nước chảy thì không bị ôi thiu, bản lề cửa không bị rỉ sét (thành ngữ); nghĩa bóng: hoạt động liên tục ngăn ngừa sự suy tàn

Thành ngữ
流水席
liú shuǐ xí

tiệc mà khách đến vào các thời điểm khác nhau và được phục vụ khi họ đến

Cụm từ
流水线
liú shuǐ xiàn

dây chuyền lắp ráp; (tin học) pipeline

Cụm từ
流水帐
liú shuǐ zhàng

biến thể của 流水賬|流水账[liu2 shui3 zhang4]

Cụm từ
流水账
liú shuǐ zhàng

sổ sách hàng ngày; tài khoản vãng lai

Cụm từ
六四
Liù Sì

chỉ sự kiện Thiên An Môn ngày 4 tháng 6 năm 1989

Cụm từ
六四事件
Liù Sì Shì jiàn

Sự kiện Thiên An Môn ngày 4 tháng 6 năm 1989

Cụm từ
刘宋
Liú Sòng

nhà Tống thời Nam triều 南朝宋 (420-479), với kinh đô tại Nam Kinh

Cụm từ
刘松龄
Liú Sōng líng

Ferdinand Augustin Hallerstein (1703-1774), nhà truyền giáo Dòng Tên người Slovenia, nhà thiên văn và toán học, sống 35 năm tại triều đình Hoàng đế Càn Long

Cụm từ
刘宋时代
Liú Sòng Shí dài

nhà Tống thời Nam triều (420-479), với kinh đô tại Nam Kinh

Cụm từ
流俗
liú sú

trào lưu thịnh hành (thường dùng một cách chê bai); phong tục tầm thường

Cụm từ
流苏
liú sū

tua rua

Cụm từ
流速
liú sù

tốc độ dòng chảy; tốc độ lưu lượng

Cụm từ
留宿
liú sù

cho khách ở lại; ở qua đêm

Cụm từ
硫酸
liú suān

axit sulfuric H2SO4; sulfat

Cụm từ
硫酸铵
liú suān ǎn

amoni sunfat

Cụm từ
硫酸钡
liú suān bèi

bari sunfat

Cụm từ
硫酸钙
liú suān gài

canxi sunfat

Cụm từ
硫酸钾
liú suān jiǎ

kali sunfat

Cụm từ
硫酸铝
liú suān lǚ

nhôm sunfat

Cụm từ
硫酸镁
liú suān měi

magiê sunfat

Cụm từ