颈动脉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
颈动脉
động mạch cảnh (y học)
Giản thể颈动脉
Phồn thể頸動脈
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng