Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
颈动脉頸動脈

jǐng dòng mài

颈动脉 là gì?

颈动脉 [jǐng dòng mài] có nghĩa là động mạch cảnh (y học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颈动脉 trong tiếng Việt

động mạch cảnh (y học)

Cách đọc và ghi nhớ 颈动脉

颈动脉 được đọc là jǐng dòng mài, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “động mạch cảnh (y học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan