Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胡乱胡亂

hú luàn

胡乱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胡乱 trong tiếng Việt

  1. cẩu thả
  2. liều lĩnh
  3. tùy tiện
  4. lơ đễnh
  5. theo ý muốn
  6. ngẫu nhiên
  7. qua loa
Tra từ liên quan