Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胡抡胡掄

hú lūn

胡抡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胡抡 trong tiếng Việt

hành động thiếu suy nghĩ

Tra từ liên quan