Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
斗鸡眼
dòu jī yǎn

mắt lé

Cụm từ
斗鸡走马
dòu jī zǒu mǎ

chọi gà đua ngựa (thành ngữ); đánh bạc

Thành ngữ
豆菊
dòu jú

váng đậu chiên (thường dùng làm nguyên liệu lẩu)

Cụm từ
陡峻
dǒu jùn

dốc đứng; cao và dốc

Cụm từ
豆科
dòu kē

họ Đậu; Fabaceae; Leguminosae (thực vật học)

Cụm từ
豆科植物
dòu kē zhí wù

cây họ Đậu; cây họ Leguminosae

Cụm từ
豆蔻
dòu kòu

bạch đậu khấu (Elettaria cardamomum); ví von: tuổi thiếu nữ; thuở còn son; trẻ đẹp như nụ hoa

Cụm từ
斗口齿
dòu kǒu chǐ

cãi nhau; tranh cãi; đáp trả lưu loát

Cụm từ
豆寇年华
dòu kòu nián huá

biến thể sai của 豆蔻年華|豆蔻年华[dou4 kou4 nian2 hua2]

Cụm từ
豆蔻年华
dòu kòu nián huá

(cô gái) 13 hoặc 14 tuổi; tuổi đầu thiếu niên; thời thanh xuân

Cụm từ
兜揽
dōu lǎn

chào mời (khách hàng); thu hút; quảng cáo; kêu gọi; chào hàng; đảm nhận (một nhiệm vụ)

Cụm từ
兜老底兜鍪
dōu lǎo dǐ dōu móu

mũ sắt (cổ)

Cụm từ
都拉斯
Dōu lā sī

Durrës (thành phố ở Albania)

Cụm từ
逗乐
dòu lè

tự giải trí; đùa giỡn; chọc cười

Cụm từ
豆类
dòu lèi

đậu

Cụm từ
斗笠
dǒu lì

nón tre hình nón

Cụm từ
斗六
Dǒu liù

thành phố Đậu Lục hoặc Thấu Lục, huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
逗留
dòu liú

ở lại; dừng chân

Cụm từ
逗遛
dòu liú

biến thể của 逗留[dou4 liu2]

Cụm từ
斗六市
Dǒu liù shì

thành phố Đậu Lục hoặc Thấu Lục, huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
抖搂
dǒu lou

rũ ra; đem ra ánh sáng; phung phí

Cụm từ
抖落
dǒu luò

rũ ra

Cụm từ
兜卖
dōu mài

bán rong; bán hàng lậu

Cụm từ
豆满江
Dòu mǎn jiāng

Dumangang, tên tiếng Hàn của sông Đồ Môn 圖們江|图们江[Tu2 men2 jiang1] ở tỉnh Cát Lâm, là biên giới phía đông giữa Trung Quốc và Triều Tiên

Cụm từ
兜帽
dōu mào

mũ trùm đầu

Cụm từ
斗门
Dǒu mén

Quận Đấu Môn của thành phố Châu Hải 珠海市[Zhu1 hai3 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
斗门区
Dǒu mén Qū

Quận Đấu Môn của thành phố Châu Hải 珠海市[Zhu1 hai3 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
逗闷子
dòu mèn zi

(phương ngữ) nói đùa

Cụm từ
痘苗
dòu miáo

vắc-xin

Cụm từ
豆苗
dòu miáo

ngọn đậu; mầm đậu

Cụm từ