Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斗鸡眼鬥雞眼

dòu jī yǎn

斗鸡眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斗鸡眼 trong tiếng Việt

mắt lé

Tra từ liên quan