豆满江
Dumangang, tên tiếng Hàn của sông Đồ Môn 圖們江|图们江[Tu2 men2 jiang1] ở tỉnh Cát Lâm, là biên giới phía đông giữa Trung Quốc và Triều Tiên
Dumangang, tên tiếng Hàn của sông Đồ Môn 圖們江|图们江[Tu2 men2 jiang1] ở tỉnh Cát Lâm, là biên giới phía đông giữa Trung Quốc và Triều Tiên
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Douban, mạng xã hội của Trung Quốc
›豆干dòu gānđậu phụ ép; đậu phụ khô (nguyên liệu trong ẩm thực Trung Quốc được làm bằng cách ép, sấy khô và tẩm gia vị…
›豆渣脑筋dòu zhā nǎo jīnđồ ngốc; đầu óc đặc
›豆浆dòu jiāngsữa đậu nành
›豆渣dòu zhābã đậu (tức là bã đậu nành, sản phẩm phụ khi làm sữa đậu nành hoặc đậu phụ)
›豆油dòu yóudầu đậu nành; (phương ngữ) nước tương
›豆沙包dòu shā bāobánh bao nhân đậu
›豆沙dòu shāmứt đậu ngọt
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.