Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
豆满江豆滿江

Dòu mǎn jiāng

豆满江 là gì?

豆满江 [Dòu mǎn jiāng] có nghĩa là Dumangang, tên tiếng Hàn của sông Đồ Môn 圖們江|图们江[Tu2 men2 jiang1] ở tỉnh Cát Lâm, là biên giới phía đông giữa Trung Quốc và Triều Tiên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豆满江 trong tiếng Việt

Dumangang, tên tiếng Hàn của sông Đồ Môn 圖們江|图们江[Tu2 men2 jiang1] ở tỉnh Cát Lâm, là biên giới phía đông giữa Trung Quốc và Triều Tiên

Cách đọc và ghi nhớ 豆满江

豆满江 được đọc là Dòu mǎn jiāng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Dumangang, tên tiếng Hàn của sông Đồ Môn 圖們江|图们江[Tu2 men2 jiang1] ở tỉnh Cát Lâm, là biên giới phía đông giữa Trung Quốc và Triều Tiên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan