Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抖落

dǒu luò

抖落 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抖落 trong tiếng Việt

rũ ra

Tra từ liên quan