Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抖搂抖摟

dǒu lou

抖搂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抖搂 trong tiếng Việt

rũ ra; đem ra ánh sáng; phung phí

Tra từ liên quan