Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
东太平洋隆起
Dōng Tài píng Yáng Lóng qǐ

Sống núi Đông Thái Bình Dương (một dải núi giữa đại dương kéo dài từ California đến Nam Cực)

Cụm từ
动态清零
dòng tài qīng líng

zero-COVID (chính sách)

Cụm từ
东台市
Dōng tái shì

Đông Đài, thành phố cấp huyện ở Diêm Thành 鹽城|盐城[Yan2 cheng2], Giang Tô

Cụm từ
动态图形
dòng tài tú xíng

đồ họa động; hoạt hình

Cụm từ
动态网页
dòng tài wǎng yè

trang web động

Cụm từ
动态影像
dòng tài yǐng xiàng

video

Cụm từ
动态助词
dòng tài zhù cí

trợ từ thể động, như 著|着[zhe5], 了[le5], 過|过[guo4]

Cụm từ
动弹
dòng tan

nhúc nhích

Cụm từ
动弹不得
dòng tan bu dé

không thể nhúc nhích

Cụm từ
东讨西征
dōng tǎo xī zhēng

chinh chiến tứ phương (thành ngữ); đánh nhau từ bốn phía

Thành ngữ
胴体
dòng tǐ

xác; cơ thể trần truồng

Cụm từ
冬天
dōng tiān

mùa đông; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
洞天
dòng tiān

thiên đường; nơi đẹp hoặc tuyệt vời; chốn bồng lai

Cụm từ
东条英机
Dōng tiáo Yīng jī

Tōjō Hideki (1884-1948), lãnh đạo quân sự Nhật Bản bị xử tử vì tội phạm chiến tranh năm 1948

Cụm từ
动听
dòng tīng

nghe hay

Cụm từ
洞庭湖
Dòng tíng Hú

Hồ Động Đình ở phía đông bắc tỉnh Hồ Nam

Cụm từ
洞头
Dòng tóu

huyện Dontou ở Ôn Châu 溫州|温州[Wen1 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
东头村
Dōng tóu cūn

làng Tung Tau Tseun, đảo Hồng Kông

Cụm từ
洞头县
Dòng tóu xiàn

huyện Dongtou ở Ôn Châu 溫州|温州[Wen1 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
冻土
dòng tǔ

đất đóng băng; băng vĩnh cửu; đài nguyên

Cụm từ
动图
dòng tú

(tin học) hình ảnh động

Cụm từ
动土
dòng tǔ

động thổ (trước khi xây dựng); bắt đầu xây dựng

Cụm từ
东土
Dōng tǔ

phương Đông; Trung Quốc

Cụm từ
东突
Dōng Tū

Tổ chức Giải phóng Đông Turkestan (ETLO), nhóm bất đồng chính kiến Trung Quốc; viết tắt của 東突厥斯坦解放組織|东突厥斯坦解放组织

Viết tắt
冻土层
dòng tǔ céng

băng vĩnh cửu; đài nguyên; tầng đất đóng băng

Cụm từ
东突厥斯坦
Dōng tū jué sī tǎn

Đông Turkestan; thuật ngữ lịch sử chỉ Tân Cương

Cụm từ
东突厥斯坦解放组织
Dōng Tū jué sī tǎn Jiě fàng Zǔ zhī

Tổ chức Giải phóng Đông Turkestan (ETLO), nhóm bất đồng chính kiến Tân Cương

Cụm từ
东突厥斯坦伊斯兰运动
Dōng Tū jué sī tǎn Yī sī lán Yùn dòng

Phong trào Hồi giáo Đông Turkestan (ETIM)

Cụm từ
东兔西乌
dōng tù xī wū

nghĩa đen mặt trời lặn và mặt trăng mọc (thành ngữ); nghĩa bóng thời gian trôi qua

Thành ngữ
东突组织
Dōng Tū Zǔ zhī

viết tắt của 東突厥斯坦解放組織|东突厥斯坦解放组织[Dong1 Tu1 jue2 si1 tan3 Jie3 fang4 Zu3 zhi1], Tổ chức Giải phóng Đông Turkestan (ETLO)

Viết tắt