Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
东土東土

Dōng tǔ

东土 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 东土 trong tiếng Việt

phương Đông; Trung Quốc

Tra từ liên quan