Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冬天

dōng tiān

冬天 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冬天 trong tiếng Việt

mùa đông; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan