洞头洞頭 Dòng tóu 洞头 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 洞头 trong tiếng Việt huyện Dontou ở Ôn Châu 溫州|温州[Wen1 zhou1], Chiết Giang 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan