洞天 dòng tiān 洞天 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 洞天 trong tiếng Việt thiên đườngnơi đẹp hoặc tuyệt vờichốn bồng lai 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan