Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洞天

dòng tiān

洞天 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洞天 trong tiếng Việt

  1. thiên đường
  2. nơi đẹp hoặc tuyệt vời
  3. chốn bồng lai
Tra từ liên quan