Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
地坛
Dì tán

Đàn Đất (ở Bắc Kinh)

Cụm từ
地摊
dì tān

sạp hàng trên đường với hàng hóa bày trên mặt đất

Cụm từ
地毯
dì tǎn

thảm; thảm trải sàn

Cụm từ
敌探
dí tàn

gián điệp của địch

Cụm từ
嫡堂
dí táng

cùng ông nội nhưng khác cha

Cụm từ
地躺拳
dì tǎng quán

Địa Thảng Quyền - "Quyền Nằm Trên Mặt Đất"; "Quyền Ngã Lăn Trên Đất" - Võ thuật

Cụm từ
地毯式轰炸
dì tǎn shì hōng zhà

ném bom trải thảm

Cụm từ
地毯拖鞋
dì tǎn tuō xié

dép đi thảm

Cụm từ
敌特
dí tè

gián điệp địch; (giai cấp) kẻ thù

Cụm từ
敌特分子
dí tè fèn zǐ

gián điệp địch trong hàng ngũ; chủ nghĩa sợ cộng sản

Cụm từ
底特律
Dǐ tè lǜ

Detroit, Michigan

Cụm từ
递条子
dì tiáo zi

chuyển tin nhắn

Cụm từ
地铁
dì tiě

đường sắt ngầm; tàu điện ngầm; tàu điện ngầm

Cụm từ
地铁站
dì tiě zhàn

ga tàu điện ngầm

Cụm từ
谛听
dì tīng

lắng nghe cẩn thận

Cụm từ
迪厅
dí tīng

sàn nhảy; hộp đêm; viết tắt của 迪斯科廳|迪斯科厅

Viết tắt
低体温症
dī tǐ wēn zhèng

hạ thân nhiệt

Cụm từ
低头
dī tóu

cúi đầu; nhượng bộ; chịu thua

Cụm từ
地头
dì tóu

nơi; địa phương; rìa ruộng; lề dưới của trang giấy

Cụm từ
低头不见抬头见
dī tóu bù jiàn tái tóu jiàn

xem 抬頭不見低頭見|抬头不见低头见[tai2 tou2 bu4 jian4 di1 tou2 jian4]

Cụm từ
低头认罪
dī tóu rèn zuì

cúi đầu nhận tội; thừa nhận tội

Cụm từ
地头蛇
dì tóu shé

kẻ bắt nạt địa phương; bạo chúa; trùm mafia khu vực

Cụm từ
低头族
dī tóu zú

nghiện điện thoại thông minh

Cụm từ
地图
dì tú

bản đồ; LT:張|张[zhang1],本[ben3]

Cụm từ
地图册
dì tú cè

tập bản đồ

Cụm từ
地推
dì tuī

quảng bá trực tiếp (viết tắt của 地面推廣|地面推广[di4mian4 tui1guang3])

Viết tắt
递推
dì tuī

đệ quy; tính toán đệ quy; hồi quy

Cụm từ
递推公式
dì tuī gōng shì

công thức truy hồi

Cụm từ
递推关系
dì tuī guān xì

quan hệ truy hồi

Cụm từ
地图集
dì tú jí

tập bản đồ

Cụm từ