Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迪厅迪廳

dí tīng

迪厅 là gì?

迪厅 [dí tīng] có nghĩa là sàn nhảy; hộp đêm; viết tắt của 迪斯科廳|迪斯科厅.

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迪厅 trong tiếng Việt

  1. sàn nhảy
  2. hộp đêm
  3. viết tắt của 迪斯科廳|迪斯科厅

Cách đọc và ghi nhớ 迪厅

迪厅 được đọc là dí tīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sàn nhảy; hộp đêm; viết tắt của 迪斯科廳|迪斯科厅”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan