Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嫡堂

dí táng

嫡堂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嫡堂 trong tiếng Việt

cùng ông nội nhưng khác cha

Tra từ liên quan