Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地推

dì tuī

地推 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地推 trong tiếng Việt

quảng bá trực tiếp (viết tắt của 地面推廣|地面推广[di4mian4 tui1guang3])

Tra từ liên quan