Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
dié

mặt trời lặn ở phía tây

Từ vựng
dié

biến thể của 疊|叠[die2]

Từ vựng
dié

đĩa nhỏ; cửa sổ

Từ vựng
dié

khó ở; tiếng Đài Loan đọc là [ye4]

Từ vựng
diē

ba

Từ vựng
dié

tài liệu (chính thức); công văn

Từ vựng
dié

quả dưa non

Từ vựng
dié

biến thể tiếng Nhật của 疊|叠[die2]; chiếu tatami Nhật Bản

Từ vựng
dié

biến thể của 疊|叠[die2]

Từ vựng
dié

gấp; gấp lại thành lớp; cuộn; tầng; xếp chồng; lặp lại; tái tạo

Từ vựng
dié

mắt lồi

Từ vựng
dié

biến thể cũ của 眣[die2]

Từ vựng
dié

đĩa; dĩa

Từ vựng
dié

dải vải gai đeo trên đầu hoặc thắt lưng của người để tang

Từ vựng
dié

biến thể cũ của 耋[die2]

Từ vựng
dié

cao tuổi; trong tuổi tám mươi

Từ vựng
dié

biến thể của 蝶[die2]

Từ vựng
dié

(hình thức kết hợp) con bướm

Từ vựng
dié

do thám

Từ vựng
diē

ngã; té; vấp; (giá cả, v.v.) giảm; phát âm ở Đài Loan [die2]

Từ vựng
dié

lê bước

Từ vựng
dié

giẫm lên; dậm chân

Từ vựng
dié

luân phiên; lặp đi lặp lại

Từ vựng
dié

tên loài rắn độc trong văn bản cổ đại

Từ vựng
dié

cá bơn

Từ vựng
谍报
dié bào

báo cáo gián điệp; tình báo

Cụm từ
迭部
Dié bù

huyện Têwo hoặc Diebu trong Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[Gan1 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc

Cụm từ
迭部县
Dié bù Xiàn

huyện Têwo hoặc Diebu trong Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[Gan1 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc

Cụm từ
叠彩
Dié cǎi

quận Diecai của thành phố Quế Lâm 桂林市[Gui4 lin2 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
叠彩区
Dié cǎi qū

quận Diecai của thành phố Quế Lâm 桂林市[Gui4 lin2 shi4], Quảng Tây

Cụm từ