Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

diē

跌 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跌 trong tiếng Việt

ngã; té; vấp; (giá cả, v.v.) giảm; phát âm ở Đài Loan [die2]

Tra từ liên quan