跌 diē 跌 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 跌 trong tiếng Việt ngã; té; vấp; (giá cả, v.v.) giảm; phát âm ở Đài Loan [die2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan