Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dié

迭 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迭 trong tiếng Việt

luân phiên; lặp đi lặp lại

Tra từ liên quan