Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dié

叠 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叠 trong tiếng Việt

biến thể của 疊|叠[die2]

Tra từ liên quan