叠疊 dié 叠 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 叠 trong tiếng Việt gấp; gấp lại thành lớp; cuộn; tầng; xếp chồng; lặp lại; tái tạo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan