Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dié

叠 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 叠 trong tiếng Việt

gấp; gấp lại thành lớp; cuộn; tầng; xếp chồng; lặp lại; tái tạo

Tra từ liên quan