谍报 là gì?
谍报 [dié bào] có nghĩa là báo cáo gián điệp; tình báo.
Nghĩa của từ 谍报 trong tiếng Việt
- báo cáo gián điệp
- tình báo
Cách đọc và ghi nhớ 谍报
谍报 được đọc là dié bào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “báo cáo gián điệp; tình báo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .