Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dié

牒 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牒 trong tiếng Việt

  1. tài liệu (chính thức)
  2. công văn
Tra từ liên quan