Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dié

碟 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碟 trong tiếng Việt

đĩa; dĩa

Tra từ liên quan