Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin A

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ A, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

1.619 từ sẵn sàng
凹镜
āo jìng

gương cầu lõm

Cụm từ
奥卡姆剃刀
Ào kǎ mǔ tì dāo

Lưỡi dao Occam

Cụm từ
奥康纳
Ào kāng nà

O'Connor (tên); Thomas Power O'Connor (1848-1929), nhà báo và lãnh đạo chính trị dân tộc chủ nghĩa Ireland

Cụm từ
奥康内尔
Ào kāng nèi ěr

O'Connell (tên); Daniel O'Connell (1775-1847), nhà hoạt động dân tộc chủ nghĩa và công giáo Ireland

Cụm từ
奥客
ào kè

(thông tục) (Đài Loan) khách hàng gây rối; vị khách khó chịu (từ tiếng Đài Loan 漚客, phát âm Tai-lo [àu-kheh])

Cụm từ
奥克拉荷马
Ào kè lā hé mǎ

Oklahoma, tiểu bang của Mỹ (Đài Loan)

Cụm từ
奥克拉荷马州
Ào kè lā hé mǎ Zhōu

Oklahoma, tiểu bang của Mỹ (Đài Loan)

Cụm từ
奥克兰
Ào kè lán

thành phố Auckland (New Zealand); thành phố Oakland (California, Mỹ)

Cụm từ
凹坑
āo kēng

chỗ lõm; hố

Cụm từ
奥克斯纳德
Ào kè sī nà dé

Oxnard, California

Cụm từ
奥克苏斯河
Ào kè sū sī Hé

Sông Oxus; tên gọi khác của sông Amu Darya 阿姆河[A1 mu3 He2]

Cụm từ
拗口
ào kǒu

khó phát âm; nghe không trôi chảy

Cụm từ
拗口令
ào kǒu lìng

câu xoắn lưỡi

Cụm từ
奥赖恩
Ào lài ēn

Orion (tàu vũ trụ của NASA)

Cụm từ
奥兰多
Ào lán duō

Orlando

Cụm từ
奥朗德
Ào lǎng dé

François Hollande (1954-), chính trị gia thuộc đảng Xã hội Pháp, tổng thống Pháp 2012-2017

Cụm từ
奥腊涅斯塔德
Ào là niè sī tǎ dé

Oranjestad, thủ phủ của Aruba

Cụm từ
奥兰群岛
Ào lán Qún dǎo

Quần đảo Åland, Phần Lan

Cụm từ
傲立
ào lì

đứng một cách kiêu hãnh

Cụm từ
奥利安
Ào lì ān

chòm sao Orion (từ mượn); cũng viết là 獵戶座|猎户座

Cụm từ
奥利奥
Ào lì ào

bánh Oreo

Cụm từ
奥利给
ào lì gěi

(từ mới khoảng năm 2020) cố lên, bạn làm được mà!

Cụm từ
奥里里亚
Ào lǐ lǐ yà

Aurelia, một hành tinh giả thuyết

Cụm từ
奥林巴斯
Ào lín bā sī

Olympus, nhà sản xuất máy ảnh và thiết bị quang học của Nhật Bản

Cụm từ
奥林匹克
Ào lín pǐ kè

Olympic

Cụm từ
奥林匹克体育场
Ào lín pǐ kè tǐ yù chǎng

Sân vận động Olympic

Cụm từ
奥林匹克运动会
Ào lín pǐ kè Yùn dòng huì

Thế vận hội Olympic; Olympic

Cụm từ
奥林匹克运动会组织委员会
Ào lín pǐ kè Yùn dòng huì Zǔ zhī Wěi yuán huì

Ủy ban Tổ chức Thế vận hội Olympic (viết tắt 奧組委|奥组委[Ao4 zu3 wei3])

Viết tắt
奥林匹亚
Ào lín pǐ yà

Olympia (Hy Lạp)

Cụm từ
奥里萨邦
Ào lǐ sà bāng

Odisha (trước đây là Orissa), bang miền đông Ấn Độ

Cụm từ