奥林匹克运动会奧林匹克運動會 Ào lín pǐ kè Yùn dòng huì 奥林匹克运动会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 奥林匹克运动会 trong tiếng Việt Thế vận hội Olympic; Olympic 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan