Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
傲立

ào lì

傲立 là gì?

傲立 [ào lì] có nghĩa là đứng một cách kiêu hãnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 傲立 trong tiếng Việt

đứng một cách kiêu hãnh

Cách đọc và ghi nhớ 傲立

傲立 được đọc là ào lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đứng một cách kiêu hãnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan