Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin A

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ A, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

1.619 từ sẵn sàng
安阳
Ān yáng

An Dương, thành phố cấp địa khu ở Hà Nam

Cụm từ
安养
ān yǎng

nuôi dưỡng; chăm sóc (đặc biệt là người già)

Cụm từ
安阳市
Ān yáng shì

An Dương, thành phố cấp địa khu ở Hà Nam

Cụm từ
安阳县
Ān yáng xiàn

huyện Anyang ở Anyang 安陽|安阳[An1 yang2], Hà Nam

Cụm từ
安养院
ān yǎng yuàn

(Đài Loan) viện dưỡng lão; nhà tế bần

Cụm từ
桉叶油
ān yè yóu

dầu khuynh diệp

Cụm từ
安义
Ān yì

huyện Anyi ở Nam Xương 南昌, Giang Tây

Cụm từ
安逸
ān yì

dễ chịu và thoải mái; dễ dàng

Cụm từ
安营
ān yíng

dựng trại; cắm trại

Cụm từ
暗影
àn yǐng

bóng; bóng râm

Cụm từ
安营扎寨
ān yíng zhā zhài

lập trại; phát âm Đài Loan [an1 ying2 zha2 zhai4]

Cụm từ
安义县
Ān yì xiàn

huyện Anyi ở Nam Xương 南昌, Giang Tây

Cụm từ
案由
àn yóu

điểm chính của vụ án; tóm tắt; tổng kết

Cụm từ
安于
ān yú

hài lòng với; quen với

Cụm từ
按语
àn yǔ

chú thích; bình luận

Cụm từ
暗喻
àn yù

phép ẩn dụ

Cụm từ
暗语
àn yǔ

mật ngữ

Cụm từ
案语
àn yǔ

biến thể của 按語|按语[an4 yu3]

Cụm từ
安源
Ān yuán

khu Anyuan của thành phố Pingxiang 萍鄉市|萍乡市, Giang Tây

Cụm từ
安远
Ān yuǎn

huyện Anyuan ở Ganzhou 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Jiangxi

Cụm từ
安源区
Ān yuán qū

quận Anyuan của thành phố Bình Hương 萍鄉市|萍乡市, Giang Tây

Cụm từ
安远县
Ān yuǎn xiàn

huyện Anyuan ở Ganzhou 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Jiangxi

Cụm từ
安岳
Ān yuè

huyện An Nhạc ở Tư Dương 資陽|资阳[Zi1 yang2], Tứ Xuyên

Cụm từ
按月
àn yuè

hàng tháng; theo tháng

Cụm từ
安岳县
Ān yuè xiàn

huyện Anyue, Tư Dương 資陽|资阳[Zi1 yang2], Tứ Xuyên

Cụm từ
安于现状
ān yú xiàn zhuàng

chấp nhận mọi thứ như hiện tại (thành ngữ); để nguyên tình huống như nó vốn có; hài lòng với hiện trạng

Thành ngữ
安匝
ān zā

ampe-vòng (đơn vị lực từ động)

Cụm từ
按赞
àn zàn

bấm thích cho ai đó (trên mạng xã hội)

Cụm từ
安葬
ān zàng

chôn cất (người chết)

Cụm từ
安泽
Ān zé

huyện Anze ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây

Cụm từ