Quán ngữ / cụm cố định tiếng Trung
Tra cứu quán ngữ / cụm cố định tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.
Danh sách quán ngữ / cụm cố định
8 mục từ · Trang 1/1
不客气bú kè qi
不客气: không có gì; đừng khách sáo
话说回来huà shuō huí lái
话说回来: nói đi cũng phải nói lại; quay lại vấn đề
加油jiā yóu
加油: cố lên; tiếp tục nỗ lực
没关系méi guān xi
没关系: không sao; không có gì
说来话长shuō lái huà cháng
说来话长: nói ra thì chuyện dài
别无bié wú
别无: không có... nào khác (dùng trong các cụm từ cố định)
固定词组gù dìng cí zǔ
固定词组: cụm từ cố định
套语tào yǔ
套语: cụm từ cố định lịch sự