阿斯伯格 Ā sī bó gé 阿斯伯格 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阿斯伯格 trong tiếng Việt xem 阿斯佩爾格爾|阿斯佩尔格尔[A1 si1 pei4 er3 ge2 er3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan