Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿斯巴甜

ā sī bā tián

阿斯巴甜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿斯巴甜 trong tiếng Việt

aspartame (từ mượn)

Tra từ liên quan