Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
傲然

ào rán

傲然 là gì?

傲然 [ào rán] có nghĩa là một cách kiêu hãnh; tự hào; không khuất phục.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 傲然 trong tiếng Việt

  1. một cách kiêu hãnh
  2. tự hào
  3. không khuất phục

Cách đọc và ghi nhớ 傲然

傲然 được đọc là ào rán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một cách kiêu hãnh; tự hào; không khuất phục”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan