Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奥纳西斯奧納西斯

Ào nà xī sī

奥纳西斯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奥纳西斯 trong tiếng Việt

Onassis (tên); Aristotle Onassis (1906-1975), tài phiệt vận tải biển Hy Lạp

Tra từ liên quan