Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
傲气傲氣

ào qì

傲气 là gì?

傲气 [ào qì] có nghĩa là vẻ kiêu căng; ngạo mạn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 傲气 trong tiếng Việt

  1. vẻ kiêu căng
  2. ngạo mạn

Cách đọc và ghi nhớ 傲气

傲气 được đọc là ào qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vẻ kiêu căng; ngạo mạn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan