傲视傲視 ào shì 傲视 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 傲视 trong tiếng Việt hếch mũi coi thường; tỏ ra khinh miệt; xem thường kẻ khác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan