Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
秩序美

zhì xù měi

秩序美 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秩序美 trong tiếng Việt

trật tự (như một phẩm chất thẩm mỹ)

Tra từ liên quan