Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
只要

zhǐ yào

只要 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 只要 trong tiếng Việt

  1. chỉ cần
  2. miễn là
Tra từ liên quan