Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
枝丫

zhī yā

枝丫 là gì?

枝丫 [zhī yā] có nghĩa là biến thể của 枝椏|枝桠[zhi1 ya1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 枝丫 trong tiếng Việt

biến thể của 枝椏|枝桠[zhi1 ya1]

Cách đọc và ghi nhớ 枝丫

枝丫 được đọc là zhī yā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 枝椏|枝桠[zhi1 ya1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan