Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
鱼腩
yú nǎn

thịt có nhiều nạc ở bụng dưới của cá chép

Cụm từ
遇难船
yù nán chuán

tàu đắm

Cụm từ
云安县
Yún ān xiàn

huyện Vân An ở Vân Phù 雲浮|云浮[Yun2 fu2], Quảng Đông

Cụm từ
郁南县
Yù nán xiàn

huyện Yunan ở Vân Phù 雲浮|云浮[Yun2 fu2], Quảng Đông

Cụm từ
遇难者
yù nàn zhě

nạn nhân; người thiệt mạng

Cụm từ
韵白
yùn bái

hình thức bạch thoại 白話|白话[bai2 hua4] có vần trong kinh kịch Bắc Kinh

Cụm từ
云豹
yún bào

báo gấm (Neofelis nebulosa)

Cụm từ
运笔
yùn bǐ

sử dụng bút; viết

Cụm từ
芸编
yún biān

(cổ) sách

Cụm từ
云鬓
yún bìn

tóc người phụ nữ đẹp, dày

Cụm từ
晕菜
yūn cài

(tiếng địa phương) bị bối rối; sững sờ; bị chóng mặt

Cụm từ
蕴藏
yùn cáng

chứa đựng; dự trữ (nguồn lực chưa khai thác, v.v.)

Cụm từ
蕴藏量
yùn cáng liàng

trữ lượng; số lượng còn trong kho

Cụm từ
芸草
yún cǎo

(thực vật học) cây ngải thơm (Ruta graveolens)

Cụm từ
云层
yún céng

các đám mây; tầng mây; dải mây

Cụm từ
孕产
yùn chǎn

mang thai và sinh nở; sản khoa và phụ khoa

Cụm từ
晕场
yùn chǎng

ngất do căng thẳng (khi thi, trên sân khấu, v.v.)

Cụm từ
运钞车
yùn chāo chē

xe bọc thép (để vận chuyển tài sản)

Cụm từ
晕车
yùn chē

bị say xe

Cụm từ
匀称
yún chèn

cân đối; hài hòa

Cụm từ
云城
Yún chéng

quận Vân Thành của thành phố Vân Phù 雲浮市|云浮市[Yun2 fu2 shi4], Quảng Đông

Cụm từ
运城
Yùn chéng

Yuncheng, thành phố cấp địa khu ở Sơn Tây 山西

Cụm từ
运程
yùn chéng

vận mệnh (trong chiêm tinh)

Cụm từ
郓城
Yùn chéng

huyện Yuncheng ở Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2], Sơn Đông

Cụm từ
云城区
Yún chéng qū

quận Vân Thành của thành phố Vân Phù 雲浮市|云浮市[Yun2 fu2 shi4], Quảng Đông

Cụm từ
运城市
Yùn chéng shì

thành phố Vận Thành, thành phố cấp địa khu ở Sơn Tây 山西

Cụm từ
郓城县
Yùn chéng xiàn

huyện Yuncheng ở Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2], Sơn Đông

Cụm từ
晕池
yùn chí

bị ngất trong phòng tắm (do nóng)

Cụm từ
运筹
yùn chóu

lên kế hoạch; hoạt động; hậu cần

Cụm từ
运筹学
yùn chóu xué

nghiên cứu tác nghiệp (OR)

Cụm từ