Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晕池暈池

yùn chí

晕池 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晕池 trong tiếng Việt

bị ngất trong phòng tắm (do nóng)

Tra từ liên quan