蕴藏量蘊藏量 yùn cáng liàng 蕴藏量 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蕴藏量 trong tiếng Việt trữ lượng; số lượng còn trong kho 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan