晕场暈場 yùn chǎng 晕场 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 晕场 trong tiếng Việt ngất do căng thẳng (khi thi, trên sân khấu, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan