Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晕场暈場

yùn chǎng

晕场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晕场 trong tiếng Việt

ngất do căng thẳng (khi thi, trên sân khấu, v.v.)

Tra từ liên quan