晕菜暈菜 yūn cài 晕菜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 晕菜 trong tiếng Việt (tiếng địa phương) bị bối rối; sững sờ; bị chóng mặt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan