Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
云鬓雲鬢

yún bìn

云鬓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 云鬓 trong tiếng Việt

tóc người phụ nữ đẹp, dày

Tra từ liên quan