Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晕车暈車

yùn chē

晕车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晕车 trong tiếng Việt

bị say xe

Tra từ liên quan