Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
引着引著

yǐn zháo

引着 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 引着 trong tiếng Việt

châm lửa; đốt cháy

Tra từ liên quan